Năm 2026 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong cách Nhà nước quản lý, điều tiết và định hướng sự phát triển của công nghệ tại Việt Nam. Hàng loạt luật và nghị định mới bắt đầu có hiệu lực, không chỉ tác động đến doanh nghiệp công nghệ, mà ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống số hằng ngày của người dân – từ tài sản số, trí tuệ nhân tạo cho tới dịch vụ công trực tuyến.
Từ góc nhìn của IEMST, các chính sách này phản ánh một xu hướng rõ ràng: chuyển từ giai đoạn “khuyến khích thử nghiệm công nghệ” sang giai đoạn “thiết lập trật tự, bảo vệ người dùng và tối ưu quản trị số”, với người dân được đặt ở vị trí trung tâm.
Tài sản số: Từ “vùng xám” sang tài sản được pháp luật bảo vệ
Luật Công nghiệp Công nghệ số có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 lần đầu tiên đưa khái niệm tài sản số vào khuôn khổ pháp lý chính thức tại Việt Nam. Theo luật, tài sản số bao gồm tài sản ảo và tài sản mã hóa, được tạo lập, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bằng công nghệ số trên môi trường điện tử, với địa vị pháp lý tương tự tài sản vật chất.
Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ người sở hữu tài sản mã hóa cao trên thế giới. Tuy nhiên, các giao dịch chủ yếu diễn ra trong môi trường số thiếu cơ chế bảo vệ khi phát sinh tranh chấp, rủi ro hoặc gian lận. Việc luật hóa tài sản số vì vậy không chỉ là vấn đề kỹ thuật pháp lý, mà là bước điều chỉnh quan trọng nhằm giảm rủi ro xã hội trong nền kinh tế số.
Từ góc độ quản lý, chính sách này giúp Nhà nước từng bước kiểm soát, thống kê và định hướng dòng chảy tài sản số, đồng thời tạo nền tảng cho việc đánh thuế, phòng chống rửa tiền và bảo vệ nhà đầu tư cá nhân trong tương lai.
Minh bạch trí tuệ nhân tạo: Người dân có quyền biết mình đang tương tác với AI

Một thay đổi mang tính nguyên tắc trong Luật Công nghiệp Công nghệ số và Luật Trí tuệ nhân tạo là yêu cầu minh bạch khi hệ thống AI tương tác trực tiếp với con người. Người sử dụng có quyền được thông báo khi đang giao tiếp với AI, trừ trường hợp hiển nhiên đã nhận thức được điều đó.
Bên cạnh đó, các nội dung do AI tạo ra – từ văn bản, hình ảnh đến video – phải có dấu hiệu nhận dạng. Quy định này nhằm ứng phó với các rủi ro ngày càng gia tăng như tin giả, deepfake, lừa đảo trực tuyến và thao túng nhận thức xã hội.
Từ góc nhìn của IEMST, đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị công nghệ: không chạy theo tốc độ phát triển của AI bằng mọi giá, mà đặt yếu tố con người, đạo đức và an toàn xã hội làm trung tâm. Việc phân loại rủi ro hệ thống AI thành các mức khác nhau cũng mở đường cho cách tiếp cận quản lý linh hoạt, tránh cản trở đổi mới nhưng vẫn kiểm soát được tác động tiêu cực.
Voucher công nghệ: Cách tiếp cận mới để đưa sản phẩm Việt đến người dùng
Nghị định 268 hướng dẫn thi hành Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo giới thiệu cơ chế phiếu hỗ trợ tài chính (voucher) cho người sử dụng sản phẩm đổi mới sáng tạo. Thay vì hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp, Nhà nước chuyển sang hỗ trợ người dùng cuối – một thay đổi đáng chú ý trong chính sách thúc đẩy thị trường công nghệ.
Cơ chế này giúp giảm rào cản “khách hàng đầu tiên” – vấn đề phổ biến với các sản phẩm công nghệ mới. Ngân sách nhà nước chỉ được giải ngân khi có giao dịch thực tế, qua đó tăng hiệu quả sử dụng vốn công và khuyến khích doanh nghiệp tập trung vào chất lượng, khả năng ứng dụng và trải nghiệm người dùng.
Từ góc nhìn kinh tế, đây là cách tiếp cận mang tính thị trường rõ rệt, góp phần thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu và hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững.
Khai báo một lần: Nền tảng cho quản trị số lấy người dân làm trung tâm

Luật Chuyển đổi số, có hiệu lực từ 1/7/2026, đưa ra nguyên tắc khai báo một lần khi sử dụng dịch vụ công. Theo đó, dữ liệu của người dân sẽ được kết nối, chia sẻ và tái sử dụng giữa các cơ quan nhà nước theo quy định, thay vì yêu cầu cung cấp lặp lại nhiều lần.
Nguyên tắc này không chỉ giúp giảm thủ tục hành chính, mà còn phản ánh sự chuyển dịch từ quản lý phân mảnh sang quản trị dữ liệu thống nhất trên phạm vi quốc gia. Tuy nhiên, đi kèm với đó là các quy định chặt chẽ về bảo vệ dữ liệu, cấm thu thập, khai thác hoặc mua bán dữ liệu trái phép, nhằm bảo đảm quyền riêng tư và lợi ích hợp pháp của người dân.
Góc nhìn IEMST: Chính sách công nghệ như công cụ tái thiết quan hệ Nhà nước – người dân
Nhìn tổng thể, các chính sách công nghệ năm 2026 cho thấy sự thay đổi trong vai trò của Nhà nước: từ “người thúc đẩy công nghệ” sang “người thiết kế trật tự số”. Người dân không còn là đối tượng thụ động tiếp nhận công nghệ, mà trở thành chủ thể được bảo vệ quyền lợi, được minh bạch thông tin và được hỗ trợ tiếp cận đổi mới sáng tạo.
Đây cũng là thời điểm khoa học xã hội và khoa học quản lý cần tham gia sâu hơn vào quá trình hoạch định chính sách công nghệ, nhằm bảo đảm rằng chuyển đổi số không chỉ nhanh, mà còn công bằng, an toàn và bền vững.
Kết luận
Năm 2026 có thể được xem là năm bản lề của quản trị công nghệ tại Việt Nam. Những chính sách mới không chỉ định hình cách công nghệ phát triển, mà còn tái cấu trúc mối quan hệ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân trong không gian số. Việc theo dõi, đánh giá và điều chỉnh các chính sách này sẽ là nhiệm vụ quan trọng trong giai đoạn tới, nhằm bảo đảm chuyển đổi số thực sự phục vụ con người và phát triển bền vững.
Nguồn tham khảo
Nguồn tham khảo: VNExpress – “Những chính sách công nghệ tác động tới người dân năm 2026”, Trọng Đạt, 2026.
Link bài gốc: https://vnexpress.net/