Bỏ qua để đến Nội dung

Việt Nam chuyển sang xăng sinh học: Bước đi mới trong chiến lược năng lượng xanh

Ảnh: Hai bồn chứa E100 ethanol dùng để pha trộn xăng sinh học E10 tại Kho xăng dầu Nhà Bè, TP.HCM, Việt Nam. Ảnh: T.T.D. / Tuổi Trẻ

Trong bối cảnh các quốc gia trên thế giới đang đẩy mạnh quá trình chuyển đổi năng lượng và giảm phát thải carbon, nhiều chính phủ đã triển khai các chính sách nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Một trong những giải pháp phổ biến là mở rộng sử dụng xăng sinh học (biofuel gasoline), loại nhiên liệu được pha trộn giữa xăng truyền thống và ethanol từ nguồn sinh khối.

Theo lộ trình mới của Ministry of Industry and Trade, từ ngày 1/6 tới, thị trường nhiên liệu tại Vietnam sẽ chỉ còn hai loại xăng sinh học chính: E5 RON92 và E10 RON95. Chính sách này được xem là một bước quan trọng trong chiến lược giảm phát thải, tăng cường an ninh năng lượng và thúc đẩy thị trường nông sản trong nước.

Xăng sinh học và vai trò trong chuyển đổi năng lượng

Xăng sinh học là loại nhiên liệu được pha trộn giữa xăng truyền thống và ethanol – một dạng nhiên liệu sinh học có thể sản xuất từ các loại cây trồng như sắn, ngô hoặc mía.

Hai loại nhiên liệu chính trong lộ trình mới bao gồm:

  • E5 RON92: xăng pha 5% ethanol

  • E10 RON95: xăng pha 10% ethanol

Việc tăng tỷ lệ ethanol trong xăng giúp giảm lượng nhiên liệu hóa thạch sử dụng trong giao thông. Theo đánh giá của các cơ quan quản lý, nếu E10 được sử dụng rộng rãi, lượng nhiên liệu hóa thạch trong tiêu thụ xăng có thể giảm khoảng 10%, trong khi các phiên bản tương lai như E20 có thể giúp giảm tới 20%.

Những thay đổi này phù hợp với xu hướng chuyển đổi năng lượng đang diễn ra tại nhiều quốc gia.

Tác động đến môi trường và phát thải carbon

Một trong những mục tiêu chính của chương trình xăng sinh học là giảm phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực giao thông vận tải.

Theo ước tính của Ministry of Industry and Trade, nếu chương trình được triển khai rộng rãi, Việt Nam có thể:

  • giảm khoảng 1 triệu mét khối xăng truyền thống mỗi năm

  • cắt giảm khoảng 2,5 triệu tấn CO₂ mỗi năm

Những con số này cho thấy vai trò của nhiên liệu sinh học trong việc hỗ trợ các mục tiêu giảm phát thải và phát triển kinh tế xanh.

Cơ hội phục hồi ngành sản xuất ethanol trong nước

Việc mở rộng thị trường xăng sinh học cũng có thể tạo động lực cho ngành sản xuất ethanol nội địa.

Theo Vietnam Biofuels Association, Việt Nam hiện có sáu nhà máy sản xuất ethanol, bao gồm:

  • hai nhà máy thuộc PetroVietnam

  • bốn nhà máy do khu vực tư nhân vận hành

Một số nhà máy đã phải ngừng hoạt động từ năm 2018 do nhu cầu thị trường thấp. Tuy nhiên, với lộ trình mở rộng sử dụng xăng sinh học, nhiều cơ sở đang chuẩn bị khởi động lại sản xuất để đáp ứng nhu cầu ethanol trong nước.

Liên kết giữa năng lượng và nông nghiệp

Ngoài tác động đến ngành năng lượng, chương trình xăng sinh học còn có thể tạo ra thị trường tiêu thụ ổn định cho nông sản.

Tại Việt Nam, ethanol thường được sản xuất từ sắn (cassava) – một loại cây trồng quan trọng trong nông nghiệp.

Hiện nay, Việt Nam xuất khẩu khoảng 5 triệu tấn sắn mỗi năm sang China. Tuy nhiên, thị trường xuất khẩu thường biến động mạnh, khiến nông dân dễ bị ảnh hưởng khi giá giảm trong các mùa thu hoạch lớn.

Việc mở rộng sản xuất ethanol có thể giúp:

  • tăng nhu cầu tiêu thụ sắn trong nước

  • giảm phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu

  • ổn định thu nhập cho nông dân

Biofuel và bài toán an ninh năng lượng

Một yếu tố khác thúc đẩy chương trình xăng sinh học là an ninh năng lượng quốc gia.

Hiện nay, Việt Nam tiêu thụ khoảng 1 triệu mét khối xăng mỗi tháng và vẫn phải nhập khẩu khoảng 30% nguồn cung xăng dầu.

Ngoài ra, phần lớn dầu thô sử dụng trong các nhà máy lọc dầu của Việt Nam được nhập khẩu từ khu vực Middle East – nơi thường xuyên chịu ảnh hưởng của các biến động địa chính trị.

Những yếu tố này khiến nguồn cung năng lượng dễ bị tác động bởi:

  • xung đột địa chính trị

  • biến động giá dầu

  • gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu

Phát triển nhiên liệu sinh học vì vậy được xem là một cách đa dạng hóa nguồn năng lượng và giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu.

Tác động đến thương mại quốc tế

Một số chuyên gia cũng cho rằng việc mở rộng sử dụng biofuel có thể liên quan đến các cân nhắc thương mại quốc tế.

Ví dụ, United States hiện là nhà sản xuất ethanol lớn nhất thế giới. Việc nhập khẩu ethanol từ Mỹ có thể giúp Việt Nam đảm bảo nguồn cung ổn định cho thị trường nhiên liệu sinh học.

Đồng thời, động thái này cũng có thể đóng vai trò nhất định trong các cuộc thảo luận thương mại song phương giữa hai quốc gia.

Góc nhìn IEMST: Biofuel trong chiến lược năng lượng dài hạn

Trên thế giới, nhiên liệu sinh học được xem là một giải pháp chuyển tiếp quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang hệ thống năng lượng carbon thấp.

Mặc dù các công nghệ như xe điện và hydro xanh đang phát triển nhanh, xăng sinh học vẫn đóng vai trò quan trọng vì:

  • có thể sử dụng với hạ tầng nhiên liệu hiện có

  • không yêu cầu thay đổi lớn đối với phương tiện giao thông

  • giúp giảm phát thải ngay trong ngắn hạn

Đối với Vietnam, việc mở rộng sử dụng biofuel có thể trở thành một phần quan trọng trong chiến lược năng lượng dài hạn, kết hợp với các giải pháp khác như năng lượng tái tạo và điện hóa giao thông.

Kết luận

Lộ trình chuyển sang xăng sinh học đánh dấu một bước tiến mới trong chính sách năng lượng của Việt Nam. Không chỉ giúp giảm phát thải và tăng cường an ninh năng lượng, chương trình này còn có thể tạo ra các tác động tích cực đối với ngành nông nghiệp và công nghiệp sản xuất ethanol.

Trong dài hạn, sự thành công của chương trình sẽ phụ thuộc vào khả năng phát triển chuỗi cung ứng ethanol, sự chấp nhận của người tiêu dùng và việc phối hợp giữa các chính sách năng lượng, công nghiệp và nông nghiệp.

Nguồn tham khảo:

Tuổi Trẻ – “Vietnam to allow only biofuel gasoline from June 1”.

Đăng nhập để viết bình luận